giạng háng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xoạc hai chân ra, dang rộng hai chân: Hành động đứng hoặc ngồi với hai chân mở rộng sang hai bên, tạo thành một góc rộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đứng giạng háng giữa đường, chặn lối đi. (Anh ta đứng dang rộng hai chân giữa đường, chặn lối đi.)
- Để tập động tác này, trước tiên bạn phải giạng háng ra. (Để tập động tác này, trước tiên bạn phải xoạc hai chân ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giạng háng ra": thường được dùng như một mệnh lệnh hoặc hướng dẫn để yêu cầu ai đó mở rộng hai chân.
- Võ sư hô: "Giạng háng ra và hạ thấp trọng tâm!" (Võ sư hô: "Xoạc chân ra và hạ thấp trọng tâm!")
Biến thể và từ gần giạng
- Giạng chân: có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động với đôi chân.
- Xoạc chân: từ đồng nghĩa, thường dùng trong võ thuật hoặc các tư thế vận động mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Dang chân: mở rộng chân.
- Xoạc chân: xoạc hai chân ra (thường tạo góc rất rộng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "giạng háng" thường mô tả một tư thế cụ thể, đôi khi có thể mang sắc thái thô lỗ, thiếu tế nhị nếu thực hiện ở nơi công cộng.
- Thường xuất hiện trong các hướng dẫn tập thể dục, võ thuật hoặc mô tả tư thế chống đỡ.
- Xoạc hai chân ra: Đứng giạng háng giữa đường.